canh cửi
Định nghĩa
Danh từ:
- Công việc dệt vải: Chỉ chung công việc dệt vải bằng khung cửi thủ công, thường được thực hiện bởi phụ nữ trong gia đình thời xưa.
- Khung cửi và các dụng cụ liên quan đến việc dệt: Có thể chỉ đến bộ khung cửi và các vật dụng dùng để dệt vải.
Động từ:
- Hành động dệt vải: Chỉ việc thao tác trên khung cửi để tạo ra vải vóc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Người phụ nữ trong tranh đang ngồi bên canh cửi. (Người phụ nữ trong bức tranh đang ngồi bên khung dệt.)
- Tiếng canh cửi rả rích suốt đêm thật não lòng. (Tiếng dệt vải rả rích suốt đêm thật khiến lòng người buồn bã.)
Động từ:
- Bà tôi cả đời canh cửi để nuôi con. (Bà tôi cả đời dệt vải để nuôi con.)
- Những người thợ dệt vẫn miệt mài canh cửi để giữ nghề truyền thống. (Những người thợ dệt vẫn miệt mài dệt vải để giữ nghề truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Một nắng hai sương, chín đợi mười chờ, thân *canh cửi..."*: Cụm từ thường xuất hiện trong ca dao, tục ngữ, văn học cổ, mô tả sự vất vả, chịu thương chịu khó, đức tính cần cù của người phụ nữ Việt Nam xưa gắn với công việc dệt vải.
- "Kẻ vá may, người *canh cửi"*: Thành ngữ chỉ sự phân công lao động trong gia đình hoặc xã hội thời xưa, người thì may vá, người thì dệt vải.
Biến thể và từ gần giống
- Dệt cửi: Từ đồng nghĩa, cũng chỉ hành động dệt vải trên khung cửi.
- Khung cửi: Danh từ chỉ riêng công cụ, dụng cụ để dệt vải.
- Thoi đưa: Hình ảnh thường đi kèm với canh cửi, chỉ động tác đưa thoi qua lại khi dệt.
Từ đồng nghĩa
- Dệt: Hành động tạo ra vải từ sợi (nghĩa rộng hơn, có thể không dùng khung cửi thủ công).
- Se sợi, dệt vải: Cụm từ chỉ toàn bộ quy trình từ kéo sợi đến tạo thành vải.
Lưu ý về từ vựng
- "Canh cửi" là một từ Hán Việt cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại hàng ngày. Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học, thơ ca, ca dao tục ngữ, hoặc khi nói về nghề thủ công truyền thống.
- Từ này mang sắc thái cổ kính, gợi nhớ đến hình ảnh lao động của người phụ nữ Việt Nam trong lịch sử.